Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
警
JLPT N4–N5
警
警
CẢNH
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
警
CẢNH
Âm Hán Việt
cảnh
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
警
察
けいさつ
cảnh sát
· Cảnh sát
警
官
けいかん
cảnh quan
· Cảnh sát
N2
Từ vựng JLPT N2
2
警
察署
けいさつしょ
cảnh sát thự
· đồn cảnh sát
警
報
けいほう
cảnh báo
· cảnh báo khẩn
N1
Từ vựng JLPT N1
1
警
戒
けいかい
cảnh giới
· cảnh giác
← Chữ trước
席
Chữ sau →
察
This page is also in English →
×