JLPT N4–N5

警

警

CẢNH

5 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

警 CẢNH

Âm Hán Việt
cảnh
Trong bài học
5 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 1