Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
蓄
JLPT N2
蓄
蓄
SÚC
8 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
蓄
SÚC
Âm Hán Việt
súc
Trong bài học
8 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
貯
蓄
ちょちく
trữ súc
· sự tích lũy tài sản
備
蓄
びちく
bị súc
· dự trữ
蓄
える
たくわえる
súc
· tích trữ
N1
Từ vựng JLPT N1
5
蓄
積
ちくせき
súc tích
· tích lũy; tích lũy dần dần
蘊
蓄
うんちく
uẩn súc
· kiến thức uyên thâm; học vấn sâu rộng
蓄
える
たくわえる
súc
· tích trữ, dành dụm
蓄
え
たくわえ
súc
· của để dành
蓄
財
ちくざい
súc tài
· tích của
← Chữ trước
潤
Chữ sau →
促
This page is also in English →
×