Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
促
JLPT N2
促
促
XÚC
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
促
XÚC
Âm Hán Việt
xúc
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
督
促
とくそく
đốc xúc
· sự đôn đốc, giục nợ
促
す
うながす
xúc
· thúc giục, khuyến khích
N1
Từ vựng JLPT N1
3
促
進
そくしん
xúc tiến
· thúc đẩy
促
す
うながす
xúc
· thúc đẩy, nhắc nhở
督
促
とくそく
đốc xúc
· đôn đốc
← Chữ trước
蓄
Chữ sau →
令
This page is also in English →
×