Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
積
JLPT N3
積
積
TÍCH
12 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
積
TÍCH
Âm Hán Việt
tích
Trong bài học
12 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
積
極的
せっきょくてき
tích cực đích
· chủ động
見
積
もり
みつもり
kiến tích
· báo giá
N2
Từ vựng JLPT N2
5
見
積
もり
みつもり
kiến tích
· ước tính, báo giá
積
極的な
せっきょくてきな
tích cực đích
· tích cực, chủ động
積
極的
せっきょくてき
tích cực đích
· tích cực
積
む
つむ
tích
· chất, tích lũy
積
載
せきさい
tích tải
· tải trọng chở
N1
Từ vựng JLPT N1
5
蓄
積
ちくせき
súc tích
· tích lũy; tích lũy dần dần
積
み重ねる
つみかさねる
tích trọng
· chồng chất, tích lũy
積
み上げる
つみあげる
tích thượng
· chất lên, tích lũy
堆
積
たいせき
đôi tích
· bồi tụ, chất đống
山
積
さんせき
sơn tích
· chất đống
← Chữ trước
妬
Chữ sau →
極
This page is also in English →
×