JLPT N3
極
極
CỰC
19 từ
N3 Gặp lần đầu ở JLPT N3
極 CỰC
- Âm Hán Việt
- cực
- Trong bài học
- 19 từ
N3 Từ vựng JLPT N3 2
N2 Từ vựng JLPT N2 7
N1 Từ vựng JLPT N1 10
- 究極きゅうきょくcứu cực · tột cùng
- 極めるきわめるcực · đạt đến tột cùng, tinh thông
- 見極めるみきわめるkiến cực · nhìn thấu, xác định rõ
- 極まるきわまるcực · đến cực điểm
- 至極しごくchí cực · hết sức, cực kỳ
- 極力きょくりょくcực lực · hết mức có thể
- 極まりないきわまりないcực · hết sức, vô cùng
- 極みきわみcực · tột đỉnh
- 極致きょくちcực trí · đỉnh cao
- 極意ごくいcực ý · bí quyết tối thượng