Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
勇
JLPT N3
勇
勇
DŨNG
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
勇
DŨNG
Âm Hán Việt
dũng
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
勇
敢
ゆうかん
dũng cảm
· dũng cảm
N1
Từ vựng JLPT N1
1
勇
ましい
いさましい
dũng
· dũng cảm, hùng dũng
← Chữ trước
極
Chữ sau →
敢
This page is also in English →
×