Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
養
JLPT N2
養
養
DƯỠNG
11 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
養
DƯỠNG
Âm Hán Việt
dưỡng
Trong bài học
11 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
5
養
子
ようし
dưỡng tử
· con nuôi
栄
養
えいよう
vinh dưỡng
· dinh dưỡng
休
養
きゅうよう
hưu dưỡng
· nghỉ ngơi
栄
養
素
えいようそ
vinh dưỡng tố
· chất dinh dưỡng
扶
養
ふよう
phù dưỡng
· sự cấp dưỡng
N1
Từ vựng JLPT N1
6
涵
養
かんよう
hàm dưỡng
· bồi dưỡng; nuôi dưỡng
素
養
そよう
tố dưỡng
· sự trau dồi văn hóa; giáo dưỡng
教
養
きょうよう
giáo dưỡng
· giáo dưỡng; văn hóa chung
修
養
しゅうよう
tu dưỡng
· tu dưỡng bản thân; rèn luyện đức hạnh
養
成
ようせい
dưỡng thành
· đào tạo
扶
養
ふよう
phù dưỡng
· phụng dưỡng
← Chữ trước
涯
Chữ sau →
継
This page is also in English →
×