Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
握
JLPT N2
握
握
ÁC
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
握
ÁC
Âm Hán Việt
ác
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
把
握
はあく
bả ác
· nắm bắt
N1
Từ vựng JLPT N1
2
把
握
はあく
bả ác
· nắm bắt; thấu hiểu
掌
握
しょうあく
chưởng ác
· nắm giữ, thâu tóm
← Chữ trước
把
Chữ sau →
憶
This page is also in English →
×