Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
拠
JLPT N2
拠
拠
CỨ
8 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
拠
CỨ
Âm Hán Việt
cứ
Trong bài học
8 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
論
拠
ろんきょ
luận cứ
· luận cứ, cơ sở lý luận
根
拠
こんきょ
căn cứ
· căn cứ
証
拠
しょうこ
chứng cứ
· chứng cứ
N1
Từ vựng JLPT N1
5
論
拠
ろんきょ
luận cứ
· căn cứ lập luận; cơ sở
根
拠
こんきょ
căn cứ
· căn cứ, cơ sở
拠
点
きょてん
cứ điểm
· cứ điểm, căn cứ
拠
り所
よりどころ
cứ sở
· chỗ dựa, căn cứ
割
拠
かっきょ
cát cứ
· cát cứ
← Chữ trước
盾
Chữ sau →
抽
This page is also in English →
×