Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
盾
JLPT N2
盾
盾
THUẪN
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
盾
THUẪN
Âm Hán Việt
thuẫn
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
矛
盾
むじゅん
mâu thuẫn
· mâu thuẫn
矛
盾
点
むじゅんてん
mâu thuẫn điểm
· điểm mâu thuẫn
N1
Từ vựng JLPT N1
2
矛
盾
むじゅん
mâu thuẫn
· mâu thuẫn
後ろ
盾
うしろだて
hậu thuẫn
· chỗ dựa, người chống lưng
← Chữ trước
矛
Chữ sau →
拠
This page is also in English →
×