Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
系
JLPT N3
系
系
HỆ
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
系
HỆ
Âm Hán Việt
hệ
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
生態
系
せいたいけい
sinh thái hệ
· hệ sinh thái
N2
Từ vựng JLPT N2
3
生態
系
せいたいけい
sinh thái hệ
· hệ sinh thái
生態
系
の破壊
せいたいけいのはかい
sinh thái hệ phá hoại
· phá hủy hệ sinh thái
系
統
けいとう
hệ thống
· hệ thống, dòng dõi
N1
Từ vựng JLPT N1
1
体
系
たいけい
thể hệ
· hệ thống; khung cấu trúc
← Chữ trước
態
Chữ sau →
再
This page is also in English →
×