Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
再
JLPT N3
再
再
TÁI
7 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
再
TÁI
Âm Hán Việt
tái
Trong bài học
7 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
再
生可能
さいせいかのう
tái sinh khả năng
· tái tạo
N2
Từ vựng JLPT N2
4
再
生可能エネルギー
さいせいかのうエネルギー
tái sinh khả năng
· năng lượng tái tạo
再
開発
さいかいはつ
tái khai phát
· tái phát triển, quy hoạch lại
再
開
さいかい
tái khai
· sự nối lại
再
会
さいかい
tái hội
· cuộc tái ngộ
N1
Từ vựng JLPT N1
2
再
生可能エネルギー
さいせいかのうエネルギー
tái sinh khả năng
· năng lượng tái tạo
再
考
さいこう
tái khảo
· xem xét lại
← Chữ trước
系
Chữ sau →
域
This page is also in English →
×