Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
態
JLPT N3
態
態
THÁI
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
態
THÁI
Âm Hán Việt
thái
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
生
態
系
せいたいけい
sinh thái hệ
· hệ sinh thái
N2
Từ vựng JLPT N2
2
生
態
系
せいたいけい
sinh thái hệ
· hệ sinh thái
生
態
系の破壊
せいたいけいのはかい
sinh thái hệ phá hoại
· phá hủy hệ sinh thái
N1
Từ vựng JLPT N1
3
失
態
しったい
thất thái
· sai lầm nghiêm trọng; hành vi xấu hổ
実
態
じったい
thực thái
· thực trạng
醜
態
しゅうたい
xú thái
· bộ dạng xấu xí
← Chữ trước
植
Chữ sau →
系
This page is also in English →
×