Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
植
JLPT N3
植
植
THỰC
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
植
THỰC
Âm Hán Việt
thực
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
植
物
しょくぶつ
thực vật
· thực vật
N2
Từ vựng JLPT N2
3
植
林
しょくりん
thực lâm
· trồng rừng
植
民地
しょくみんち
thực dân địa
· thuộc địa
植
民地主義
しょくみんちしゅぎ
thực dân địa chủ nghĩa
· chủ nghĩa thực dân
N1
Từ vựng JLPT N1
2
植
民地主義
しょくみんちしゅぎ
thực dân địa chủ nghĩa
· chủ nghĩa thực dân
臓器移
植
ぞうきいしょく
tạng khí di thực
· ghép tạng
← Chữ trước
滅
Chữ sau →
態
This page is also in English →
×