Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
慮
JLPT N2
慮
慮
LỰ
9 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
慮
LỰ
Âm Hán Việt
lự
Trong bài học
9 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
遠
慮
えんりょ
viễn lự
· nể nang, e ngại
配
慮
はいりょ
phối lự
· quan tâm chu đáo
考
慮
こうりょ
khảo lự
· sự cân nhắc
N1
Từ vựng JLPT N1
6
深
慮
しんりょ
thâm lự
· suy nghĩ thận trọng; suy xét kỹ
配
慮
はいりょ
phối lự
· quan tâm, cân nhắc chu đáo
顧
慮
こりょ
cố lự
· đoái hoài, tính đến
憂
慮
ゆうりょ
ưu lự
· lo lắng sâu sắc
熟
慮
じゅくりょ
thục lự
· cân nhắc kỹ
苦
慮
くりょ
khổ lự
· trăn trở
← Chữ trước
擦
Chữ sau →
軋
This page is also in English →
×