Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
擦
JLPT N2
擦
擦
SÁT
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
擦
SÁT
Âm Hán Việt
sát
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
摩
擦
まさつ
ma sát
· ma sát, mâu thuẫn
N1
Từ vựng JLPT N1
3
擦
れ違う
すれちがう
sát vi
· lướt qua nhau, lệch pha
擦
り合わせる
すりあわせる
sát hợp
· dung hòa, khớp lại
擦
り減る
すりへる
sát giảm
· hao mòn
← Chữ trước
摩
Chữ sau →
慮
This page is also in English →
×