Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
軋
JLPT N2
軋
軋
LOÁT
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
軋
LOÁT
Âm Hán Việt
loát
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
軋
轢
あつれき
loát lịch
· bất hòa, xung đột
N1
Từ vựng JLPT N1
2
軋
轢
あつれき
loát lịch
· xích mích, va chạm
軋
む
きしむ
loát
· kêu kẽo kẹt; lục đục
← Chữ trước
慮
Chữ sau →
轢
This page is also in English →
×