Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
轢
JLPT N2
轢
轢
LỊCH
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
轢
LỊCH
Âm Hán Việt
lịch
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
軋
轢
あつれき
loát lịch
· bất hòa, xung đột
N1
Từ vựng JLPT N1
1
軋
轢
あつれき
loát lịch
· xích mích, va chạm
← Chữ trước
軋
Chữ sau →
恩
This page is also in English →
×