Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
恩
JLPT N2
恩
恩
ÂN
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
恩
ÂN
Âm Hán Việt
ân
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
4
恩
返し
おんがえし
ân phản
· đền ơn, báo đáp
恩
おん
ân
· ơn nghĩa
恩
人
おんじん
ân nhân
· ân nhân
恩
義
おんぎ
ân nghĩa
· nghĩa vụ báo ơn
N1
Từ vựng JLPT N1
2
恩
赦
おんしゃ
ân xá
· đặc xá
恩
恵
おんけい
ân huệ
· ân huệ, lợi ích
← Chữ trước
轢
Chữ sau →
馴
This page is also in English →
×