Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
求
JLPT N3
求
求
CẦU
7 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
求
CẦU
Âm Hán Việt
cầu
Trong bài học
7 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
請
求
せいきゅう
thỉnh cầu
· yêu cầu thanh toán
N2
Từ vựng JLPT N2
4
請
求
せいきゅう
thỉnh cầu
· yêu cầu
要
求
ようきゅう
yếu cầu
· yêu cầu
欲
求
よっきゅう
dục cầu
· ham muốn, nhu cầu
請
求
書
せいきゅうしょ
thỉnh cầu thư
· hóa đơn thanh toán
N1
Từ vựng JLPT N1
2
探
求
たんきゅう
thám cầu
· tìm tòi; khám phá; truy cầu
追
求
ついきゅう
truy cầu
· theo đuổi
← Chữ trước
請
Chữ sau →
融
This page is also in English →
×