Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
渡
JLPT N4–N5
渡
渡
ĐỘ
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
渡
ĐỘ
Âm Hán Việt
độ
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
渡
ります[橋を~]
わたります[はしを~]
độ kiều
· Qua, băng qua [cầu]
N2
Từ vựng JLPT N2
1
渡
り鳥
わたりどり
độ điểu
· chim di trú
N1
Từ vựng JLPT N1
9
言い
渡
す
いいわたす
ngôn độ
· tuyên bố, tuyên án
渡
り合う
わたりあう
độ hợp
· đối đầu ngang ngửa
行き
渡
る
いきわたる
hành độ
· phổ biến khắp
染み
渡
る
しみわたる
nhiễm độ
· thấm khắp
響き
渡
る
ひびきわたる
hưởng độ
· vang vọng
澄み
渡
る
すみわたる
trừng độ
· trong vắt
晴れ
渡
る
はれわたる
tình độ
· quang đãng hẳn
知れ
渡
る
しれわたる
tri độ
· ai cũng biết
過
渡
期
かとき
quá độ kỳ
· thời kỳ quá độ
← Chữ trước
道
Chữ sau →
越
This page is also in English →
×