JLPT N4–N5
質
質
CHẤT
24 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
質 CHẤT
- Âm Hán Việt
- chất
- Trong bài học
- 24 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2
N3 Từ vựng JLPT N3 3
N2 Từ vựng JLPT N2 12
- 素質そしつtố chất · tố chất, thiên tư
- 水質汚染すいしつおせんthủy chất ô nhiễm · ô nhiễm nguồn nước
- 品質ひんしつphẩm chất · chất lượng
- 脂質ししつchi chất · chất béo, lipid
- たんぱく質たんぱくしつchất · protein, chất đạm
- 神経質しんけいしつthần kinh chất · nhạy cảm quá mức
- 性質せいしつtính chất · tính chất
- 本質ほんしつbản chất · bản chất
- 実質じっしつthực chất · thực chất
- 材質ざいしつtài chất · chất liệu vật liệu
- 質感しつかんchất cảm · chất cảm, kết cấu bề mặt
- 質素なしっそなchất tố · giản dị, đạm bạc