Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
問
JLPT N4–N5
問
問
VẤN
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
問
VẤN
Âm Hán Việt
vấn
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
質
問
します
しつもんします
chất vấn
· Hỏi
答えます[質
問
に~]
こたえます[しつもんに~]
đáp chất vấn
· Trả lời [câu hỏi]
N3
Từ vựng JLPT N3
1
質
問
しつもん
chất vấn
· hỏi
N2
Từ vựng JLPT N2
2
問
い合わせ
といあわせ
vấn hợp
· hỏi thăm, yêu cầu thông tin
疑
問
ぎもん
nghi vấn
· nghi vấn
N1
Từ vựng JLPT N1
6
領土
問
題
りょうどもんだい
lãnh thổ vấn đề
· tranh chấp lãnh thổ
問
い合わせる
といあわせる
vấn hợp
· hỏi thăm, liên hệ
問
いかける
といかける
vấn
· đặt câu hỏi
詰
問
きつもん
cật vấn
· chất vấn gay gắt
問
答
もんどう
vấn đáp
· vấn đáp
問
責
もんせき
vấn trách
· truy vấn trách nhiệm
← Chữ trước
質
Chữ sau →
城
This page is also in English →
×