JLPT N4–N5
折
折
CHIẾT
15 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
折 CHIẾT
- Âm Hán Việt
- chiết
- Trong bài học
- 15 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1
N3 Từ vựng JLPT N3 1
N2 Từ vựng JLPT N2 2
N1 Từ vựng JLPT N1 11
- 折衝せっしょうchiết xung · đàm phán; thương lượng
- 折り合うおりあうchiết hợp · dàn xếp, thỏa hiệp
- 折り入っておりいってchiết nhập · khẩn khoản
- 折しもおりしもchiết · đúng lúc ấy
- 屈折くっせつkhuất chiết · khúc xạ; uẩn khúc
- 折衷せっちゅうchiết trung · dung hòa, chiết trung
- 折半せっぱんchiết bán · chia đôi
- 折り紙付きおりがみつきchiết chỉ phó · có bảo chứng
- 折衷案せっちゅうあんchiết trung án · phương án dung hòa
- 骨が折れるほねがおれるcốt chiết · vất vả, nhọc công
- 骨を折るほねをおるcốt chiết · dốc sức