Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
組
JLPT N4–N5
組
組
TỔ
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
組
TỔ
Âm Hán Việt
tổ
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
組
み立てます
くみたてます
tổ lập
· Lắp ráp
N3
Từ vựng JLPT N3
1
組
合
くみあい
tổ hợp
· công đoàn
N2
Từ vựng JLPT N2
5
労働
組
合
ろうどうくみあい
lao đồng tổ hợp
· công đoàn
番
組
ばんぐみ
phiên tổ
· chương trình
取り
組
む
とりくむ
thủ tổ
· bắt tay vào, đối mặt
組
織
そしき
tổ chức
· tổ chức
仕
組
み
しくみ
sĩ tổ
· cơ chế
N1
Từ vựng JLPT N1
1
仕
組
む
しくむ
sĩ tổ
· bày ra, dàn dựng
← Chữ trước
磨
Chữ sau →
折
This page is also in English →
×