Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
磨
JLPT N4–N5
磨
磨
1 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
磨
Trong bài học
1 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
磨
きます[歯を~]
みがきます[はを~]
Đánh răng
← Chữ trước
募
Chữ sau →
組
This page is also in English →
×