Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
恨
JLPT N2
恨
恨
HẬN
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
恨
HẬN
Âm Hán Việt
hận
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
悔
恨
かいこん
hối hận
· hối hận, ân hận
遺
恨
いこん
di hận
· oán hận, thù hằn
N1
Từ vựng JLPT N1
2
悔
恨
かいこん
hối hận
· hối hận sâu sắc
遺
恨
いこん
di hận
· mối hận
← Chữ trước
焦
Chữ sau →
惑
This page is also in English →
×