Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
惑
JLPT N2
惑
惑
HOẶC
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
惑
HOẶC
Âm Hán Việt
hoặc
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
当
惑
とうわく
đương hoặc
· bối rối, lúng túng
戸
惑
い
とまどい
hộ hoặc
· bối rối, lúng túng
N1
Từ vựng JLPT N1
4
戸
惑
い
とまどい
hộ hoặc
· sự bối rối
惑
う
まどう
hoặc
· phân vân
戸
惑
う
とまどう
hộ hoặc
· bối rối
思
惑
おもわく
tư hoặc
· toan tính, dự tính
← Chữ trước
恨
Chữ sau →
揺
This page is also in English →
×