Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
揺
JLPT N2
揺
揺
DAO
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
揺
DAO
Âm Hán Việt
dao
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
動
揺
どうよう
động dao
· xao động, bất ổn
揺
れる
ゆれる
dao
· rung lắc
N1
Từ vựng JLPT N1
3
動
揺
どうよう
động dao
· dao động
揺
るがす
ゆるがす
dao
· làm lung lay, chấn động
揺
らぐ
ゆらぐ
dao
· lung lay, dao động
← Chữ trước
惑
Chữ sau →
葛
This page is also in English →
×