Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
悔
JLPT N4–N5
悔
悔
HỐI
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
悔
HỐI
Âm Hán Việt
hối
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
後
悔
こうかい
hậu hối
· Hối hận
N2
Từ vựng JLPT N2
3
悔
恨
かいこん
hối hận
· hối hận, ân hận
後
悔
こうかい
hậu hối
· hối hận
悔
しい
くやしい
hối
· ấm ức, cay cú
N1
Từ vựng JLPT N1
3
悔
恨
かいこん
hối hận
· hối hận sâu sắc
懺
悔
ざんげ
sám hối
· sám hối
悔
いる
くいる
hối
· hối tiếc, ăn năn
← Chữ trước
成
Chữ sau →
訳
This page is also in English →
×