Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
確
JLPT N4–N5
確
確
XÁC
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
確
XÁC
Âm Hán Việt
xác
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
確
かめます
たしかめます
xác
· Xác nhận
N3
Từ vựng JLPT N3
1
確
率
かくりつ
xác suất
· xác suất
N2
Từ vựng JLPT N2
3
的
確
な
てきかくな
đích xác
· chính xác, đúng đắn
確
率
かくりつ
xác suất
· xác suất
確
信
かくしん
xác tín
· sự tin chắc
N1
Từ vựng JLPT N1
4
確
信
かくしん
xác tín
· tin chắc
確
保
かくほ
xác bảo
· đảm bảo, giữ được
的
確
てきかく
đích xác
· chính xác, xác đáng
確
約
かくやく
xác ước
· cam kết chắc chắn
← Chữ trước
測
Chữ sau →
到
This page is also in English →
×