Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
測
JLPT N4–N5
測
測
TRẮC
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
測
TRẮC
Âm Hán Việt
trắc
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
測
ります
はかります
trắc
· Đo, cân
N2
Từ vựng JLPT N2
5
観
測
かんそく
quan trắc
· quan sát
推
測
すいそく
suy trắc
· suy đoán
憶
測
おくそく
ức trắc
· phỏng đoán vô căn cứ
予
測
よそく
dự trắc
· dự đoán
測
定
そくてい
trắc định
· sự đo đạc
N1
Từ vựng JLPT N1
2
推
測
すいそく
suy trắc
· suy đoán
観
測
かんそく
quan trắc
· quan trắc, dự đoán
← Chữ trước
数
Chữ sau →
確
This page is also in English →
×