Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
数
JLPT N4–N5
数
数
SỐ
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
数
SỐ
Âm Hán Việt
số
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
数
えます
かぞえます
số
· Đếm
数
かず
số
· Số lượng
N3
Từ vựng JLPT N3
1
手
数
料
てすうりょう
thủ số liệu
· phí dịch vụ
N2
Từ vựng JLPT N2
9
手
数
料
てすうりょう
thủ số liệu
· phí, hoa hồng
回
数
券
かいすうけん
hồi số khoán
· vé tập
築年
数
ちくねんすう
trúc niên số
· số năm xây dựng
過半
数
かはんすう
quá bán số
· quá bán
多
数
たすう
đa số
· số đông
少
数
しょうすう
thiểu số
· số ít
総
数
そうすう
tổng số
· tổng số
数
値
すうち
số trị
· trị số
部
数
ぶすう
bộ số
· số bản in
N1
Từ vựng JLPT N1
3
数
え上げる
かぞえあげる
số thượng
· kể ra từng cái
有
数
ゆうすう
hữu số
· hàng đầu, có tiếng
数
え切れない
かぞえきれない
số thiết
· đếm không xuể
← Chữ trước
代
Chữ sau →
測
This page is also in English →
×