Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
代
JLPT N4–N5
代
代
ĐẠI
16 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
代
ĐẠI
Âm Hán Việt
đại
Trong bài học
16 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
ー
代
ーだい
đại
· Phí ~
N3
Từ vựng JLPT N3
2
世
代
せだい
thế đại
· thế hệ
現
代
げんだい
hiện đại
· hiện đại
N2
Từ vựng JLPT N2
6
世
代
せだい
thế đại
· thế hệ
時
代
じだい
thời đại
· thời đại
古
代
こだい
cổ đại
· cổ đại
近
代
きんだい
cận đại
· cận đại
現
代
げんだい
hiện đại
· hiện đại, thời nay
残業
代
ざんぎょうだい
tàn nghiệp đại
· tiền làm thêm giờ
N1
Từ vựng JLPT N1
7
古
代
こだい
cổ đại
· cổ đại
現
代
げんだい
hiện đại
· đương đại
近
代
化
きんだいか
cận đại hóa
· hiện đại hóa
希
代
きたい
hi đại
· hiếm có
代
物
しろもの
đại vật
· thứ đồ, cái của nợ
代
弁
だいべん
đại biện
· phát ngôn thay
代
償
だいしょう
đại thường
· cái giá phải trả
← Chữ trước
波
Chữ sau →
数
This page is also in English →
×