Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
波
JLPT N4–N5
波
波
BA
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
波
BA
Âm Hán Việt
ba
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
津
波
つなみ
tân ba
· Sóng thần
N3
Từ vựng JLPT N3
2
津
波
つなみ
tân ba
· sóng thần
波
なみ
ba
· sóng
N2
Từ vựng JLPT N2
2
津
波
つなみ
tân ba
· sóng thần
高
波
たかなみ
cao ba
· sóng lớn
N1
Từ vựng JLPT N1
4
波
及
はきゅう
ba cập
· lan rộng, ảnh hưởng dây chuyền
波
紋
はもん
ba văn
· làn sóng dư luận
波
乱
はらん
ba loạn
· sóng gió
余
波
よは
dư ba
· dư chấn
← Chữ trước
津
Chữ sau →
代
This page is also in English →
×