Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
計
JLPT N4–N5
計
計
KẾ
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
計
KẾ
Âm Hán Việt
kế
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
時
計
とけい
thời kế
· Đồng hồ
設
計
します
せっけいします
thiết kế
· Thiết kế
計
算します
けいさんします
kế toán
· Tính toán
目覚まし[時
計
]
めざまし[どけい]
mục giác thời kế
· Đồng hồ báo thức
N3
Từ vựng JLPT N3
1
時
計
とけい
thời kế
· đồng hồ
N2
Từ vựng JLPT N2
5
会
計
かいけい
hội kế
· thanh toán
合
計
ごうけい
hợp kế
· tổng cộng
統
計
とうけい
thống kế
· thống kê
設
計
せっけい
thiết kế
· thiết kế
家
計
かけい
gia kế
· kinh tế gia đình
N1
Từ vựng JLPT N1
5
計
画的
けいかくてき
kế họa đích
· có kế hoạch
見
計
らう
みはからう
kiến kế
· canh thời điểm
取り
計
らう
とりはからう
thủ kế
· thu xếp, lo liệu
早
計
そうけい
tảo kế
· vội vàng kết luận
計
り知れない
はかりしれない
kế tri
· khôn lường
← Chữ trước
時
Chữ sau →
傘
This page is also in English →
×