Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
乏
JLPT N2
乏
乏
PHẠP
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
乏
PHẠP
Âm Hán Việt
phạp
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
乏
しい
とぼしい
phạp
· thiếu thốn, nghèo nàn
N1
Từ vựng JLPT N1
3
欠
乏
けつぼう
khiếm phạp
· thiếu thốn
乏
しい
とぼしい
phạp
· thiếu thốn, nghèo nàn
窮
乏
きゅうぼう
cùng phạp
· túng quẫn
← Chữ trước
甚
Chữ sau →
紛
This page is also in English →
×