Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
紛
JLPT N2
紛
紛
PHÂN
8 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
紛
PHÂN
Âm Hán Việt
phân
Trong bài học
8 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
紛
らわしい
まぎらわしい
phân
· dễ nhầm lẫn
N1
Từ vựng JLPT N1
7
紛
争
ふんそう
phân tranh
· xung đột
見
紛
う
みまがう
kiến phân
· nhầm với
紛
らわしい
まぎらわしい
phân
· dễ gây nhầm lẫn
紛
れもない
まぎれもない
phân
· rành rành, không thể nhầm
紛
糾
ふんきゅう
phân củ
· rối ren, lộn xộn
紛
失
ふんしつ
phân thất
· thất lạc
内
紛
ないふん
nội phân
· nội bộ lục đục
← Chữ trước
乏
Chữ sau →
賢
This page is also in English →
×