Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
賢
JLPT N2
賢
賢
HIỀN
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
賢
HIỀN
Âm Hán Việt
hiền
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
賢
い
かしこい
hiền
· khôn ngoan
N1
Từ vựng JLPT N1
2
賢
明
けんめい
hiền minh
· sáng suốt
小
賢
しい
こざかしい
tiểu hiền
· khôn vặt
← Chữ trước
紛
Chữ sau →
巧
This page is also in English →
×