Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
巧
JLPT N2
巧
巧
XẢO
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
巧
XẢO
Âm Hán Việt
xảo
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
巧
妙な
こうみょうな
xảo diệu
· khéo léo, tinh vi
N1
Từ vựng JLPT N1
5
巧
妙
こうみょう
xảo diệu
· khéo léo, tinh vi
精
巧
せいこう
tinh xảo
· tinh xảo
巧
み
たくみ
xảo
· khéo léo
巧
拙
こうせつ
xảo chuyết
· hay dở, khéo vụng
巧
言
こうげん
xảo ngôn
· lời hoa mỹ
← Chữ trước
賢
Chữ sau →
妙
This page is also in English →
×