Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
甚
JLPT N2
甚
甚
THẬM
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
甚
THẬM
Âm Hán Việt
thậm
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
甚
だしい
はなはだしい
thậm
· quá mức, tệ hại
N1
Từ vựng JLPT N1
1
甚
だしい
はなはだしい
thậm
· quá đỗi, hết sức
← Chữ trước
迫
Chữ sau →
乏
This page is also in English →
×