Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
迫
JLPT N2
迫
迫
BÁCH
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
迫
BÁCH
Âm Hán Việt
bách
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
迫
る
せまる
bách
· cận kề, ép buộc
N1
Từ vựng JLPT N1
3
差し
迫
る
さしせまる
sai bách
· cận kề, cấp bách
気
迫
きはく
khí bách
· khí thế
圧
迫
あっぱく
áp bách
· áp bức, chèn ép
← Chữ trước
尽
Chữ sau →
甚
This page is also in English →
×