Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
尽
JLPT N2
尽
尽
TẬN
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
尽
TẬN
Âm Hán Việt
tận
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
尽
きる
つきる
tận
· cạn kiệt, hết sạch
尽
くす
つくす
tận
· tận tâm, dốc hết
N1
Từ vựng JLPT N1
2
尽
くす
つくす
tận
· dốc hết, tận tụy
尽
きる
つきる
tận
· cạn kiệt, hết sạch
← Chữ trước
覆
Chữ sau →
迫
This page is also in English →
×