Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
覆
JLPT N2
覆
覆
PHÚC
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
覆
PHÚC
Âm Hán Việt
phúc
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
覆
う
おおう
phúc
· che phủ
覆
す
くつがえす
phúc
· lật đổ, đảo ngược
N1
Từ vựng JLPT N1
4
覆
す
くつがえす
phúc
· lật ngược, đảo lộn
覆
る
くつがえる
phúc
· bị lật ngược
覆
う
おおう
phúc
· bao phủ, che đậy
覆
面
ふくめん
phúc diện
· che mặt, ẩn danh
← Chữ trước
遂
Chữ sau →
尽
This page is also in English →
×