Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
衝
JLPT N2
衝
衝
XUNG
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
衝
XUNG
Âm Hán Việt
xung
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
衝
動
しょうどう
xung động
· sự bốc đồng
N1
Từ vựng JLPT N1
5
衝
動
しょうどう
xung động
· xung động
衝
動的
しょうどうてき
xung động đích
· xung động
折
衝
せっしょう
chiết xung
· đàm phán; thương lượng
緩
衝
かんしょう
hoãn xung
· vùng đệm
要
衝
ようしょう
yếu xung
· yếu địa
← Chữ trước
胆
Chữ sau →
抵
This page is also in English →
×