Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
抵
JLPT N2
抵
抵
ĐỂ
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
抵
ĐỂ
Âm Hán Việt
để
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
抵
抗
ていこう
để kháng
· sự kháng cự
N1
Từ vựng JLPT N1
1
抵
抗
ていこう
để kháng
· kháng cự
← Chữ trước
衝
Chữ sau →
妥
This page is also in English →
×