JLPT N4–N5
無
無
VÔ
20 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
無 VÔ
- Âm Hán Việt
- vô
- Trong bài học
- 20 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2
N2 Từ vựng JLPT N2 4
N1 Từ vựng JLPT N1 14
- 無意識むいしきvô ý thức · vô thức
- 虚無きょむhư vô · hư vô
- 無むvô · hư vô
- 無常むじょうvô thường · vô thường
- 無造作むぞうさvô tạo tác · tùy tiện, không cầu kỳ
- 無謀むぼうvô mưu · liều lĩnh, thiếu tính toán
- 無邪気むじゃきvô tà khí · ngây thơ
- 無頓着むとんちゃくvô đốn trước · không bận tâm
- 無為むいvô vi · vô vi, nhàn rỗi
- 無比むひvô tỉ · vô song
- 有無うむhữu vô · có hay không
- 無念むねんvô niệm · tiếc nuối cay đắng
- 無沙汰ぶさたvô sa thải · lâu không liên lạc
- 無用の長物むようのちょうぶつvô dụng trưởng vật · của nợ vô dụng