Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
従
JLPT N2
従
従
TÙNG
8 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
従
TÙNG
Âm Hán Việt
tùng
Trong bài học
8 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
従
順
じゅうじゅん
tùng thuận
· phục tùng, ngoan ngoãn
従
来
じゅうらい
tùng lai
· từ trước đến nay
従
う
したがう
tùng
· tuân theo
N1
Từ vựng JLPT N1
5
服
従
ふくじゅう
phục tùng
· phục tùng
従
属
じゅうぞく
tùng thuộc
· phụ thuộc
従
順
じゅうじゅん
tùng thuận
· ngoan ngoãn
従
事
じゅうじ
tùng sự
· làm nghề, tham gia
屈
従
くつじゅう
khuất tùng
· khuất phục nhục nhã
← Chữ trước
良
Chữ sau →
徹
This page is also in English →
×