Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
良
JLPT N2
良
良
LƯƠNG
7 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
良
LƯƠNG
Âm Hán Việt
lương
Trong bài học
7 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
良
心
りょうしん
lương tâm
· lương tâm
良
好な
りょうこうな
lương hảo
· tốt, khả quan
N1
Từ vựng JLPT N1
5
良
性
りょうせい
lương tính
· lành tính
良
好
りょうこう
lương hảo
· tốt đẹp
良
質
りょうしつ
lương chất
· chất lượng tốt
良
識
りょうしき
lương thức
· lương tri
良
否
りょうひ
lương phủ
· tốt hay xấu
← Chữ trước
貫
Chữ sau →
従
This page is also in English →
×