Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
貫
JLPT N2
貫
貫
QUÁN
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
貫
QUÁN
Âm Hán Việt
quán
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
貫
く
つらぬく
quán
· kiên trì đến cùng
N1
Từ vựng JLPT N1
5
一
貫
いっかん
nhất quán
· nhất quán
一
貫
性
いっかんせい
nhất quán tính
· tính nhất quán
貫
く
つらぬく
quán
· xuyên suốt; kiên trì đến cùng
貫
き通す
つらぬきとおす
quán thông
· kiên trì đến cùng
裸一
貫
はだかいっかん
lõa nhất quán
· tay trắng làm nên
← Chữ trước
諦
Chữ sau →
良
This page is also in English →
×